Để chứng minh là doanh nghiệp nhỏ và vừa, cần có sẵn ba nhóm số liệu theo tiêu chí hiện hành: số lao động tham gia bảo hiểm xã hội bình quân năm, tổng doanh thu năm hoặc tổng nguồn vốn, và lĩnh vực hoạt động (vì ngưỡng khác nhau giữa các lĩnh vực). Số liệu lấy từ hồ sơ bảo hiểm, báo cáo tài chính và tờ khai quyết toán — ba nguồn này phải khớp nhau thì mới dùng làm bằng chứng được.
Tiêu chí cụ thể (ngưỡng lao động, doanh thu, nguồn vốn theo từng quy mô và lĩnh vực) do Luật Hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa và nghị định hướng dẫn quy định, có thể được sửa đổi. Bài này không nêu con số ngưỡng mà tập trung vào việc chuẩn bị số liệu sao cho khi cần là đưa ra được ngay.
Vì sao cần chứng minh
Nhiều chính sách chỉ áp dụng cho doanh nghiệp nhỏ và vừa, trong đó có miễn thuế thu nhập doanh nghiệp ba năm cho doanh nghiệp nhỏ và vừa thành lập mới theo Nghị quyết 198/2025/QH15, và các chương trình hỗ trợ theo Luật Hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa. Doanh nghiệp tự xác định mình thuộc diện và áp dụng; khi cơ quan thuế hoặc cơ quan chủ trì chương trình hỏi, phải có số liệu.
Lưu ý: thuế suất thu nhập doanh nghiệp 15% và 17% theo Luật 67/2025/QH15 xét theo tổng doanh thu năm (không quá 3 tỷ đồng; trên 3 tỷ đến 50 tỷ đồng), không phải theo tiêu chí doanh nghiệp nhỏ và vừa. Hai chuyện dễ bị nhầm với nhau.
Nhóm một: số lao động tham gia bảo hiểm xã hội
Tiêu chí lao động dựa trên số lao động tham gia bảo hiểm xã hội bình quân năm, không phải tổng số người làm việc. Cách tính bình quân (theo tháng, người vào ra giữa năm) theo văn bản hướng dẫn.
- Nguồn số liệu: hồ sơ đóng bảo hiểm xã hội của doanh nghiệp theo từng tháng.
- Cần giữ: danh sách lao động đóng bảo hiểm mỗi tháng, bảng tính bình quân năm.
- Chỗ hay lệch: bảng lương có nhiều người hơn danh sách bảo hiểm (cộng tác viên, thời vụ) — chỉ tính người tham gia bảo hiểm.
Nhóm hai: tổng doanh thu hoặc tổng nguồn vốn
Tiêu chí thứ hai là tổng doanh thu năm hoặc tổng nguồn vốn, tuỳ cách văn bản quy định cho từng quy mô. Nguồn số liệu là báo cáo tài chính năm và tờ khai quyết toán thuế thu nhập doanh nghiệp.
Doanh thu trên báo cáo tài chính và doanh thu trên tờ khai quyết toán có thể khác nhau vì điều chỉnh thuế. Khi chứng minh, nêu rõ dùng số nào theo đúng định nghĩa của văn bản, và giữ bảng đối chiếu giải thích chênh lệch. Tổng nguồn vốn lấy từ bảng cân đối kế toán.
Nhóm ba: lĩnh vực hoạt động
Ngưỡng thường khác nhau giữa các lĩnh vực (ví dụ nông, lâm nghiệp, thuỷ sản và công nghiệp, xây dựng một nhóm; thương mại, dịch vụ một nhóm). Doanh nghiệp hoạt động nhiều lĩnh vực cần xác định lĩnh vực theo cách văn bản quy định — thường căn cứ lĩnh vực có doanh thu cao nhất hoặc cách xác định cụ thể khác.
Nguồn số liệu: ngành nghề đăng ký, cơ cấu doanh thu theo hoạt động trên sổ kế toán. Đây là lý do nên theo dõi doanh thu theo từng hoạt động ngay từ đầu.
Giữ ba nguồn khớp nhau
| Số liệu | Nguồn chính | Đối chiếu với |
|---|---|---|
| Lao động bình quân | Hồ sơ bảo hiểm xã hội | Bảng lương, tờ khai khấu trừ thuế thu nhập cá nhân |
| Tổng doanh thu | Báo cáo tài chính | Tờ khai quyết toán, tờ khai giá trị gia tăng |
| Tổng nguồn vốn | Bảng cân đối kế toán | Sổ cái |
| Lĩnh vực | Doanh thu theo hoạt động | Ngành nghề đăng ký |
Mỗi năm, sau khi lập báo cáo tài chính, điền bảng này và lưu cùng hồ sơ ưu đãi. Chênh lệch nào cũng cần một dòng giải thích.
Lập bảng xác định quy mô mỗi năm
Một bảng xác định quy mô đặt cạnh báo cáo tài chính năm giúp trả lời ngay khi được hỏi. Bảng gồm: lĩnh vực xác định, số lao động bình quân, tổng doanh thu, tổng nguồn vốn, và kết luận quy mô (siêu nhỏ, nhỏ, vừa) theo tiêu chí của văn bản đang áp dụng, kèm tên văn bản.
Ghi tên văn bản là chi tiết quan trọng: tiêu chí có thể thay đổi theo thời gian, và kết luận của năm nào phải dựa trên tiêu chí hiệu lực của năm đó. Khi tiêu chí đổi, doanh nghiệp có thể chuyển nhóm dù số liệu không đổi.
Doanh nghiệp mới: chưa có năm đầy đủ thì sao
Doanh nghiệp mới thành lập chưa có số liệu cả năm. Văn bản hướng dẫn thường có cách xác định riêng cho trường hợp này (theo số liệu thực tế, theo kế hoạch hoặc cách khác). Đọc kỹ và giữ lại căn cứ đã dùng; khi có số liệu năm đầy đủ, đối chiếu lại xem còn thuộc diện không.
Tự kiểm tra ở đâu: số lao động tham gia bảo hiểm tra trên cổng dịch vụ bảo hiểm xã hội điện tử của doanh nghiệp; báo cáo tài chính, tờ khai quyết toán trên tài khoản thuế điện tử; ngành nghề trên cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp. Về các ưu đãi dành cho doanh nghiệp nhỏ, khởi nghiệp, xem mục doanh nghiệp nhỏ, khởi nghiệp trên Miễn Thuế.
Câu hỏi thường gặp
Doanh nghiệp tự xác định là nhỏ và vừa hay phải xin xác nhận?
Thông thường doanh nghiệp tự xác định dựa trên tiêu chí và tự chịu trách nhiệm. Một số chương trình hỗ trợ có thể yêu cầu kê khai theo mẫu hoặc xác nhận riêng; theo thông báo của chương trình.
Lao động thời vụ không đóng bảo hiểm có tính không?
Tiêu chí lao động dựa trên số người tham gia bảo hiểm xã hội bình quân năm, nên người không tham gia bảo hiểm thường không được tính.
Năm nay vượt ngưỡng thì ưu đãi đang hưởng có mất không?
Tuỳ quy định của từng ưu đãi: có ưu đãi xét theo điều kiện từng năm, có ưu đãi xét tại thời điểm đầu. Đọc văn bản cụ thể và rà lại hồ sơ theo dõi.
Doanh nghiệp nhỏ và vừa có tự động được thuế suất 15% không?
Không. Thuế suất 15% và 17% xét theo tổng doanh thu năm theo Luật 67/2025/QH15, là tiêu chí riêng. Doanh nghiệp nhỏ và vừa có doanh thu trên 3 tỷ đồng thì không áp mức 15%.
Báo cáo tài chính chưa kiểm toán có dùng để chứng minh được không?
Doanh nghiệp nhỏ và vừa thường không bắt buộc kiểm toán; báo cáo tài chính đã nộp theo quy định là nguồn số liệu. Điều quan trọng là số liệu khớp với tờ khai và sổ sách.
Nhóm công ty cùng chủ có được mỗi công ty tính riêng không?
Về nguyên tắc mỗi doanh nghiệp tính riêng, nhưng một số ưu đãi có điều kiện liên quan tới doanh nghiệp có liên quan. Đọc kỹ điều kiện loại trừ trước khi áp dụng.